nuốt chửng

Học thuật
Thân thiện
nuốt chửng

Cậu bé nuốt chửng viên thuốc với một ngụm nước.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nuốt trọn, nuốt gọn một cách nhanh chóng không nhai: Hành động đưa cả một vật thể (thường thức ăn) vào miệng nuốt ngay xuống bụng không cắn, nhai kỹ.
    • Làm biến mất, che khuất hoặc tiêu diệt hoàn toàn một cái đó: Dùng để miêu tả một thế lực, hiện tượng lớn mạnh hoặc dữ dội đến mức làm một vật/đối tượng khác hoàn toàn biến mất hoặc bị chiếm đoạt.
    • Không thực hiện, phủ nhận hoặc xem như không điều đã hứa hẹn, thỏa thuận: Hành động coi lời hứa, giao kèo như chưa từng xảy ra, không chịu trách nhiệm thực hiện.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Nuốt trọn không nhai):
    • Đứa trẻ đói bụng nuốt chửng cả cái bánh mì.
    • Con rắn nuốt chửng con chuột.
  • Nghĩa 2 (Làm biến mất, che khuất):
    • Cơn sóng lớn nuốt chửng chiếc thuyền nhỏ.
    • Bóng tối dần nuốt chửng cả ngôi làng.
  • Nghĩa 3 (Không thực hiện lời hứa):
    • Hắn ta đã nuốt chửng lời hứa giúp đỡ tôi.
    • Công ty đó nuốt chửng hợp đồng đã ký kết.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nuốt chửng" trong văn chương, báo chí: Thường được dùng với nghĩa bóng mạnh mẽ để miêu tả sự thôn tính, chiếm đoạt hoặc hủy diệt.
    • Lạm phát đang nuốt chửng những khoản tiết kiệm nhỏ bé của người dân.
    • Thị trấn nhỏ bị nuốt chửng bởi sự bành trướng của đô thị.
Biến thể từ gần giống
  • Nuốt (đgt): Hành động đưa thức ăn, đồ vật từ miệng xuống thực quản vào dạ dày. "Nuốt chửng" một dạng nhấn mạnh, hoàn chỉnh hơn của "nuốt".
  • Đớp (đgt): Hàm nghĩa nhanh, mạnh, thường dùng cho động vật. Có thể dùng "đớp gọn" với nghĩa tương tự "nuốt chửng".
  • Tiêu diệt (đgt): Làm mất đi, hủy hoại. Gần nghĩa với "nuốt chửng" ở nghĩa thứ hai nhưng thiếu sắc thái "làm biến mất hoàn toàn vào trong một thứ khác".
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1: Nuốt gọn, nuốt trọn, đớp gọn.
  • Nghĩa 2: Che lấp, nhấn chìm, thôn tính, hủy diệt, xóa sổ.
  • Nghĩa 3: Bội ước, thất hứa, phủ nhận, coi như không .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành từ "nuốt chửng" trong tiếng Việt. Từ này thường đứng độc lập.

Thành ngữ liên quan
  • "Nuốt không trôi": Không thể chấp nhận, không thể tin được một sự việc nào đó (trái nghĩa về mặt tinh thần với "nuốt chửng").
    • Lời giải thích của anh ta khó tin đến mức tôi nuốt không trôi.
  • "Nuốt hận": Cam chịu nỗi uất ức, phẫn hận không thể làm được.
    • Vì thế yếu, họ đành nuốt hận rút lui.
nuốt chửng

Cậu bé nuốt chửng viên thuốc với một ngụm nước.

  1. đgt. 1. Đánh ực nuốt cả miếng vào bụng không nhai chút nào: nuốt chửng miếng thịt. 2. Hoàn toàn che lấp: Sóng nuốt chửng cả con thuyền. 3. Hoàn toàn buông trôi điều đã hứa, đã thoả thuận: nuốt chửng lời hứa.